2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men
- Năm
- 2010
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu165
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Biet PHUONG | Đen thắng | Henry TAN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đỏ thắng | Biet PHUONG | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đen thắng | Hồng Trí | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu JiGuang | Hoà | Henry TAN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuangWen | Đen thắng | Henry TAN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TIN WIN | Đỏ thắng | Henry TAN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | XieDeBin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LAY CHHAY | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DengYiBing | Đen thắng | LinNaiCun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Đen thắng | LinNaiCun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| XieDeBin | Đen thắng | Ông Đức Cường | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu JiGuang | Đỏ thắng | Lin YaoSen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Cai DeHuai | Hoà | LiangHong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Ông Đức Cường | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang ZhongHao | Hoà | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouRongAn | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đỏ thắng | CHENG KAH SIONG | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ông Đức Cường | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Đỗ Quang Vĩ | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Hoà | Lại Lý Huynh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Hoà | CHENG KAH SIONG | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| GongJiaXiang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangChangFeng | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Yang ZhengShuang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| GongJiaXiang | Đỏ thắng | ChenWenJin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Hoà | YaoJiaWei | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Hoà | ZhouRongAn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | Chen ZhenGuo | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Yan ZhenZhi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| XiongGuoWei | Hoà | Ông Đức Cường | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHENG KAH SIONG | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Hoà | Lại Lý Huynh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Đỏ thắng | YaoJiaWei | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Lin ZhongGui | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHENG KAH SIONG | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Hoà | Lý Cẩm Hoan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHENG KAH SIONG | Đỏ thắng | TIN WIN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouRongAn | Đỏ thắng | YuHuiKang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHENG KAH SIONG | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Đỏ thắng | Hoàng Vận Hưng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | ZhuangWen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouRongAn | Hoà | Henry TAN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Đỏ thắng | LAY CHHAY | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangChangFeng | Hoà | Jiang QingMin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | YuHuiKang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | LiangHong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Gan DeBin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| GongJiaXiang | Đen thắng | Trềnh A Sáng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đen thắng | Yan ZhenZhi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | ZhengYiLin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Vận Hưng | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Đỏ thắng | LiuChangFa | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Cai DeHuai | Hoà | Jiang ZhongHao | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | YuHuiKang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu JiGuang | Đỏ thắng | LiuChangFa | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuangWen | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Hoà | LiZhenQiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | LinNaiCun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Henry TAN | Đen thắng | Hoàng Vận Hưng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Đỏ thắng | YuHuiKang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu GangMing | Đỏ thắng | XieDeBin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | Hoàng Vận Hưng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Hoà | WangChangFeng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Đen thắng | ZhengYiLin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuHuiKang | Đỏ thắng | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Henry TAN | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | DengYiBing | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhengYiLin | Đen thắng | Lữ Khâm | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| XieDeBin | Hoà | WangChangFeng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Hoà | ZhouRongAn | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | LAY CHHAY | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Hoà | XieDeBin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| YaoJiaWei | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | GongJiaXiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LinNaiCun | Đỏ thắng | ZhengYiLin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | WangChangFeng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu JiGuang | Hoà | DengYiBing | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Đỏ thắng | TIN WIN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuChangFa | Hoà | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Đỏ thắng | TIN WIN | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuChangFa | Đỏ thắng | LAY CHHAY | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Đen thắng | Lại Lý Huynh | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Hoà | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | DengYiBing | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |