2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division
- Năm
- 2005
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu47
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Deng HuiJun | Hoà | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Deng HuiJun | Đen thắng | Yin Mei | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yin Mei | Hoà | Quách Lị Bình | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | Deng HuiJun | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Quách Lị Bình | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đen thắng | Deng HuiJun | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MA TA | Đỏ thắng | SCHMIDT | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Hoà | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Wu CaiFang | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | Deng HuiJun | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | SCHMIDT | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Quách Lị Bình | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| PAIVI | Đen thắng | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Hoà | Yin Mei | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đen thắng | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SCHMIDT | Đen thắng | Wu CaiFang | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| PAIVI | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | PAIVI | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| PAIVI | Hoà | Wu CaiFang | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SCHMIDT | Đen thắng | PAIVI | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yin Mei | Đỏ thắng | PAIVI | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| PAIVI | Đen thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Deng HuiJun | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MA TA | Đen thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MA TA | Đen thắng | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SCHMIDT | Hoà | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yin Mei | Đen thắng | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yin Mei | Đen thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Đen thắng | Quách Lị Bình | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | Wu CaiFang | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đen thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | SCHMIDT | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Đen thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |