11th Asian Xiangqi Individual Championships
- Năm
- —
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu90
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang XinHuan | Hoà | Hồ Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đen thắng | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Hoà | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai JunYing | Đen thắng | Huang JunMing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Zhang XinHuan | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Lin YaoSen | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He LiPing | Đen thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He LiPing | Đen thắng | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Zhan MinZhu | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trần Văn Ninh | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đen thắng | Trần Văn Ninh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Henry TAN | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Lin LiQiang | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhang XinHuan | Đỏ thắng | Guo YuChi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Đỏ thắng | He LiPing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Ma WuLian | Hoà | Lin LiQiang | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai JunYing | Đỏ thắng | Lin LiQiang | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Ma WuLian | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Liu YongDe | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He MeiHua | Hoà | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Henry TAN | Đỏ thắng | Trần Văn Ninh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He LiPing | Đỏ thắng | Guo YuChi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He MeiHua | Đỏ thắng | Zhan MinZhu | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Liu YongDe | Đen thắng | Trần Văn Ninh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhang XinHuan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Ma WuLian | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Đỏ thắng | Liu YongDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đen thắng | Henry TAN | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Hoà | Ma WuLian | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Tưởng Xuyên | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Hoà | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | Zhan MinZhu | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Henry TAN | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Chen ZhenGuo | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai JunYing | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He RongYao | Đen thắng | Chen ZhenGuo | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Guo YuChi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đỏ thắng | Chen ZhenGuo | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Henry TAN | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Liu YongDe | Đỏ thắng | Ma WuLian | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Ma WuLian | Đỏ thắng | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Henry TAN | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Đen thắng | Zhang XinHuan | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin YaoSen | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Liu YongDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin YaoSen | Đỏ thắng | Liu YongDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Hoà | Huang JunMing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin YaoSen | Đỏ thắng | Ma WuLian | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He RongYao | Đen thắng | Lu ZhongNeng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trần Văn Ninh | Đen thắng | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin YaoSen | Đen thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | He RongYao | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đen thắng | Huang JunMing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | He MeiHua | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đen thắng | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Triệu Nhữ Quyền | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trần Văn Ninh | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lin EnDe | Hoà | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Hoà | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Wu ZhenXi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Liu YongDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhang XinHuan | Đỏ thắng | He LiPing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | He LiPing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He MeiHua | Đen thắng | Zhang XinHuan | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He RongYao | Đỏ thắng | Lin YaoSen | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Hoà | Wu ZhenXi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | Wu ZhenXi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Chen Wen | Đỏ thắng | Lin YaoSen | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |