Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Đồng Húc Bân | — | 2330 | 166 | — |
| Vương Lâm Na | China | 2542 | 809 | — |
| Dương Huy | China | 2408 | 107 | — |
| Chen YongNi | — | 2277 | 4 | — |
| Zheng Wei | — | 2222 | 3 | — |
| SCHMIDT | — | 2192 | 10 | — |
| Tạ Đan Thiền | — | 2421 | 152 | — |
| Lý Trí Bình | China | 2380 | 427 | — |
| Wang JianFeng | — | 2285 | 20 | — |
| Vương Hiếu Hoa | China | 2352 | 289 | — |
| Trương Trị Trung | — | 2217 | 64 | — |
| Nhiếp Thiết Văn | China | 2474 | 870 | — |
| Hoàng Dũng | — | 2268 | 93 | — |
| He Jing | — | 2288 | 107 | — |
| Vưu Dĩnh Khâm | — | 2411 | 307 | — |
| Kim Ba | China | 2413 | 924 | — |
| Phan Chấn Ba | China | 2509 | 385 | — |
| JENNIFER LI | — | 2190 | 15 | — |
| Cao Phương Thanh | Vietnam | 2272 | 64 | — |
| Huang ShiWen | — | 2261 | 6 | — |