Kỳ thủ
8.710 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Trang Hoành Minh | — | 2431 | 243 | — |
| Trịnh Ngạn Long | Hong Kong | — | — | — |
| Lý Quắc Chí | Malaysia | — | — | — |
| Lý Chấn VũMacau | China | — | — | — |
| Trịnh Nghĩa Lâm | Malaysia | — | — | — |
| Phùng Gia TuấnPhùng Gia Tuấn | Malaysia | — | — | — |
| Lê Đức Chí | China | 2571 | 1339 | — |
| Cát Chấn Y | Taiwan | — | — | — |
| Trình Vũ Đông | China | 2590 | 434 | — |
| Ousama JawharLebanon | — | — | — | — |
| Hồng Húc Tăng | Taiwan | — | — | — |
| Gregorio NarendraIndonesia | — | — | — | — |
| Lưu Tông Trạch | China | 2380 | 1039 | — |
| Vũ Hữu Cường | Vietnam | — | — | — |
| Từ Thiên Lợi | — | 2244 | 1 | — |
| Lữ KhâmLyu Qin | China | 2593 | 1601 | GM |
| Vu Ấu Hoa | China | 2532 | 1207 | — |
| Chu Thiếu Quân | China | 2372 | 19 | — |
| Vũ Quốc Đạt | Vietnam | 2311 | 24 | — |
| Dương Hồng KhaDương Hồng Kha | China | — | — | — |
