Kỳ thủ
8.710 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Lê Quang Hưng | Vietnam | — | — | — |
| Lê Trịnh Vân Sơn | Vietnam | — | — | — |
| Quản Thanh Tùng | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Thành Công | Vietnam | — | — | — |
| Tô Minh Hoàng | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Đức Mạnh | Vietnam | — | — | — |
| Đoàn Khắc Tuấn | Vietnam | — | — | — |
| Vương Huy Hưởng | Vietnam | — | — | — |
| Trần Thái Bình | Vietnam | — | — | — |
| Trần Trung Hậu | Vietnam | — | — | — |
| Đỗ Sỹ Đăng | Vietnam | — | — | — |
| Phạm Công Thái | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Minh Đạt | Vietnam | — | — | — |
| Lê Thành Đạt | Vietnam | — | — | — |
| Hoàng Mai Chinh | Vietnam | — | — | — |
| Đào Thủy Tiên | Vietnam | 2303 | 8 | — |
| Đoàn Quang Thịnh | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Khánh Ngọc | Vietnam | 2270 | 69 | — |
| Trần Anh Tuấn | Vietnam | 2280 | 13 | — |
| Nguyễn Văn Hoàng | Vietnam | — | — | — |
