Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Án Tôn Tấn | — | 2247 | 1 | — |
| Từ Hoà Lương | — | 2245 | 1 | — |
| Diệp Khải Dương | Vietnam | 2236 | 2 | — |
| Hứa Kim Thành | Vietnam | 2238 | 2 | — |
| Khâu Văn Điệp | Vietnam | 2244 | 1 | — |
| Lê Linh Ngọc | Vietnam | 2222 | 50 | — |
| Bùi Xuân Trọng | Vietnam | 2456 | 209 | — |
| Trần Tuấn Ngọc | Vietnam | 2282 | 13 | — |
| Hồ Tứ Hải | — | 2259 | 10 | — |
| Đặng Hồng Việt | Vietnam | 2263 | 18 | — |
| Trần Quang Chiến | Vietnam | 2238 | 5 | — |
| Phạm Văn Chương | — | 2253 | 1 | — |
| Chu Giải My | — | 2253 | 1 | — |
| Dư Quý Diệp | — | 2252 | 1 | — |
| Trần La Bình | — | 2252 | 1 | — |
| Thiệu Gia Ký | — | 2252 | 1 | — |
| Triệu Phàn Vĩ | China | 2664 | 885 | — |
| Hầu Ngọc Sơn | — | 2260 | 2 | — |
| Lục Tranh Vanh | — | 2258 | 1 | — |
| Châu Vĩnh Khang | — | 2217 | 6 | — |