Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đình Đại | Vietnam | 2296 | 71 | — |
| Trần Đình Thủy | Vietnam | 2283 | 49 | — |
| Lại Tuấn Anh | Vietnam | 2307 | 166 | — |
| Nguyễn Thái Hoàng | Vietnam | 2299 | 12 | — |
| Lưu Kiện | — | 2282 | 1 | — |
| Bùi Dương Trân | Vietnam | 2274 | 80 | — |
| Lưu Quang Tuyên | Vietnam | 2239 | 12 | — |
| Phạm Thanh Mai | — | 2264 | 2 | — |
| Dương Thanh Danh | Vietnam | 2263 | 16 | — |
| Lý Chí Hải | — | 2244 | 1 | — |
| Trần Dụ Thám | — | 2273 | 1 | — |
| Hà Tỉnh Vũ | — | 2244 | 1 | — |
| Phạm Tấn Hòa | Vietnam | 2273 | 1 | — |
| Lê Huệ Đông | — | 2244 | 1 | — |
| Vũ Huy Cường | Vietnam | 2366 | 190 | — |
| Phạm Tuấn Linh | Vietnam | 2254 | 11 | — |
| Phùng Quang Điệp | Vietnam | 2301 | 82 | — |
| Nguyễn Khánh Ngọc | Vietnam | 2270 | 69 | — |
| Trương Đông Lộc | — | 2246 | 1 | — |
| Đổng Văn Uyên | — | 2261 | 2 | — |