Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Quân | Vietnam | 2353 | 234 | — |
| Chu Tuấn Hải | Vietnam | 2276 | 35 | — |
| Phí Mạnh Cường | Vietnam | 2301 | 46 | — |
| Lê Linh Ngọc | Vietnam | 2222 | 50 | — |
| Bùi Xuân Trọng | Vietnam | 2456 | 209 | — |
| Trần Tuấn Ngọc | Vietnam | 2282 | 13 | — |
| Hồ Tứ Hải | — | 2259 | 10 | — |
| Đặng Hồng Việt | Vietnam | 2263 | 18 | — |
| Trần Quang Chiến | Vietnam | 2238 | 5 | — |
| Phạm Văn Chương | — | 2253 | 1 | — |
| Chu Giải My | — | 2253 | 1 | — |
| Dư Quý Diệp | — | 2252 | 1 | — |
| Trần La Bình | — | 2252 | 1 | — |
| Thiệu Gia Ký | — | 2252 | 1 | — |
| Triệu Phàn Vĩ | China | 2664 | 885 | — |
| Hầu Ngọc Sơn | — | 2260 | 2 | — |
| Lục Tranh Vanh | — | 2258 | 1 | — |
| Châu Vĩnh Khang | — | 2217 | 6 | — |
| Huỳnh Linh | Vietnam | 2278 | 125 | — |
| Trần Quyết Thắng | Vietnam | 2252 | 77 | — |