Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quốc Năng | — | 2228 | 39 | — |
| Nguyễn Thanh Tùng | Vietnam | 2233 | 39 | — |
| Ngô Ngọc Minh | Vietnam | 2278 | 111 | — |
| Nguyễn Văn Bon | Vietnam | 2188 | 45 | — |
| Trịnh Thành | Vietnam | 2278 | 3 | — |
| Nguyễn Huy Lâm | Vietnam | 2219 | 25 | — |
| Phạm Văn Huy | Vietnam | 2210 | 11 | — |
| Vũ Tuấn Nghĩa | Vietnam | 2298 | 61 | — |
| Lê Văn Bình | Vietnam | 2208 | 29 | — |
| Mông Nhi | Vietnam | 2173 | 47 | — |
| Dương Nghiệp Lương | Vietnam | 2138 | 85 | — |
| Trần Quốc Việt | Vietnam | 2287 | 112 | — |
| Nguyễn Phụ Xuân | Vietnam | 2283 | 29 | — |
| Tô Thiên Tường | Vietnam | 2286 | 30 | — |
| Trần Anh Tuấn | Vietnam | 2280 | 13 | — |
| Phan Tri Châu | Vietnam | 2307 | 32 | — |
| Trần Anh Duy | Vietnam | 2208 | 30 | — |
| Trần Quới | Vietnam | 2436 | 33 | — |
| Âu Thiếu Huê | — | 2239 | 2 | — |
| Nguyễn Tấn Thọ | Vietnam | 2291 | 9 | — |