Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Lưu Quang Tuyên | Vietnam | 2239 | 12 | — |
| Phạm Thanh Mai | — | 2264 | 2 | — |
| Dương Thanh Danh | Vietnam | 2263 | 16 | — |
| Lý Chí Hải | — | 2244 | 1 | — |
| Hà Tỉnh Vũ | — | 2244 | 1 | — |
| Trần Dụ Thám | — | 2273 | 1 | — |
| Phạm Tấn Hòa | Vietnam | 2273 | 1 | — |
| Lê Huệ Đông | — | 2244 | 1 | — |
| Vũ Huy Cường | Vietnam | 2366 | 190 | — |
| Phạm Tuấn Linh | Vietnam | 2254 | 11 | — |
| Phùng Quang Điệp | Vietnam | 2301 | 82 | — |
| Phạm Quốc Hương | Vietnam | 2316 | 118 | — |
| Nguyễn Khánh Ngọc | Vietnam | 2270 | 69 | — |
| Trương Đông Lộc | — | 2246 | 1 | — |
| Đổng Văn Uyên | — | 2261 | 2 | — |
| Án Tôn Tấn | — | 2247 | 1 | — |
| Từ Hoà Lương | — | 2245 | 1 | — |
| Diệp Khải Dương | Vietnam | 2236 | 2 | — |
| Hứa Kim Thành | Vietnam | 2238 | 2 | — |
| Khâu Văn Điệp | Vietnam | 2244 | 1 | — |