Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Xu ZhongMing | — | 2214 | 7 | — |
| Uông Dương Bắc | Vietnam | 2441 | 313 | — |
| Nguyễn Hoàng Lâm (NM) | — | 2293 | 68 | — |
| Võ Minh Nhất | Vietnam | 2327 | 296 | — |
| Võ Minh Lộc | Vietnam | 2251 | 45 | — |
| Nguyễn Thanh Khiết | Vietnam | 2198 | 40 | — |
| Lê Phan Trọng Tín | Vietnam | 2307 | 108 | — |
| Diệp Khải Hằng | Vietnam | 2297 | 70 | — |
| Trần Văn Thành | Vietnam | 2176 | 11 | — |
| Phan Phúc Trường | Vietnam | 2231 | 51 | — |
| Hoàng Trọng Thắng | Vietnam | 2207 | 90 | — |
| Đặng Cửu Tùng Lân | Vietnam | 2341 | 116 | — |
| Tăng Thanh Tú | — | 2165 | 32 | — |
| Nguyễn Hữu Hùng | Vietnam | 2222 | 100 | — |
| Diệp Khai Nguyên | Vietnam | 2302 | 242 | — |
| Trần Thanh Tân | Vietnam | 2329 | 133 | — |
| Nguyễn Trí Độ | Vietnam | 2253 | 37 | — |
| Nguyễn Phúc Lợi | Vietnam | 2252 | 5 | — |
| Tạ Trung Dũng | Vietnam | 2184 | 22 | — |
| Võ Hồng Châu | Vietnam | 2172 | 41 | — |