Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Mông Nhi | Vietnam | 2173 | 47 | — |
| Dương Nghiệp Lương | Vietnam | 2138 | 85 | — |
| Trần Quốc Việt | Vietnam | 2287 | 112 | — |
| Tôn Thất Nhật Tân | Vietnam | 2343 | 309 | — |
| Nguyễn Phụ Xuân | Vietnam | 2283 | 29 | — |
| Tô Thiên Tường | Vietnam | 2286 | 30 | — |
| Trần Anh Tuấn | Vietnam | 2280 | 13 | — |
| Phan Tri Châu | Vietnam | 2307 | 32 | — |
| Đào Quốc Hưng | Vietnam | 2379 | 210 | — |
| Trần Anh Duy | Vietnam | 2208 | 30 | — |
| Trần Quới | Vietnam | 2436 | 33 | — |
| Âu Thiếu Huê | — | 2239 | 2 | — |
| Nguyễn Tấn Thọ | Vietnam | 2291 | 9 | — |
| Nguyễn Đình Đại | Vietnam | 2296 | 71 | — |
| Trần Đình Thủy | Vietnam | 2283 | 49 | — |
| Hà Văn Tiến | Vietnam | 2405 | 123 | — |
| Lại Tuấn Anh | Vietnam | 2307 | 166 | — |
| Nguyễn Thái Hoàng | Vietnam | 2299 | 12 | — |
| Lưu Kiện | — | 2282 | 1 | — |
| Lưu Quang Tuyên | Vietnam | 2239 | 12 | — |