Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Xu WeiMin | — | 2330 | 19 | — |
| LuWeiYi | — | 2292 | 11 | — |
| Phan Sĩ Cường | — | 2268 | 22 | — |
| LiuJinQian | — | 2232 | 4 | — |
| XuQingShui | — | 2230 | 2 | — |
| TangKe | — | 2335 | 31 | — |
| YuanBin | — | 2212 | 8 | — |
| HuangKeLin | — | 2200 | 6 | — |
| JinChaoLing | — | 2217 | 6 | — |
| Nguyễn Đại Thắng | Vietnam | 2210 | 15 | — |
| Vũ Nguyễn Hoàng Luân | Vietnam | 2268 | 4 | — |
| Dương Đình Chung | Vietnam | 2273 | 1 | — |
| Lê Đoàn Tấn Tài | Vietnam | 2244 | 1 | — |
| Lê Quốc Huy | Vietnam | 2249 | 1 | — |
| Nguyễn Hoàng Tuấn | Vietnam | 2284 | 23 | — |
| Hoàng Việt Dũng | Vietnam | 2245 | 1 | — |
| Nguyễn Tùng Lâm | Vietnam | 2251 | 1 | — |
| Trịnh Ngọc Huy | Vietnam | 2250 | 1 | — |
| Nguyễn Văn Tài | Vietnam | 2241 | 1 | — |
| Phạm Văn Hiền | Vietnam | 2242 | 1 | — |