ZhuHongRu
Elo lịch sửTạm tính
2277đỉnh 2309
10 ván5-2-3TT 60.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhuHongRu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 5
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2309Hiện tại 2277
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | ZhuHongRu | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhuHongRu | Đỏ thắng | ZhangZhongHua | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangJun | Đen thắng | ZhuHongRu | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuHongBing | Đen thắng | ZhuHongRu | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhuHongRu | Hoà | QianHanJun | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YeZongBao | Đen thắng | ZhuHongRu | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuHongRu | Đỏ thắng | YangZuoJun | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenKaiJun | Hoà | ZhuHongRu | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuHongRu | Đen thắng | Ren | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuHongRu | Đen thắng | XuMeiLin | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |