Zhu Yulong
Elo lịch sửTạm tính
2220đỉnh 2263
13 ván2-5-6TT 34.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Zhu Yulong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 2
- Draws
- 5
- Losses
- 6
- Win rate
- 34.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2263Hiện tại 2220
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Thiếu Sinh | Đỏ thắng | Zhu Yulong | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangZhe | Hoà | Zhu Yulong | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Hoà | Vu Hồng Mộc | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Đỏ thắng | Zhu Yulong | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Đỏ thắng | Zhu Yulong | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuấn Phong | Hoà | Zhu Yulong | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2006 ShangHai Sports XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | 2006 ShangHai Sports XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Đen thắng | Trần Hán Hoa | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dai Qifang | Hoà | Zhu Yulong | 2006 ShangHai Sports XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Hoà | Mâu Hải Cần | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Đen thắng | Vũ Bình | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |