ZhouJiaYi
- Canonical name
- ZhouJiaYi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 54
- Wins
- 20
- Draws
- 15
- Losses
- 19
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2379Hiện tại 2303
Games (54)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhouJiaYi | Đen thắng | LiuMingJun | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouXiaoHua | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| HengXin | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| CuiHouFeng | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Hoà | Lu JianHong | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | ZhangJian | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangWenXian | Đen thắng | ZhouJiaYi | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | ZhouJiaYi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangRongHao | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| XiongXiaoHui | Đen thắng | ZhouJiaYi | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | ZhangYeQiu | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShiQi | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuLeEr | Hoà | ZhouJiaYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Hoà | ZhouJiaYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | LouWanQian | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | ZhuLeEr | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Hoà | ZhouJiaYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | ChaiYunQi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYa | Hoà | ZhouJiaYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Hoà | ChenLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |