Zhou ShiJie
- Canonical name
- Zhou ShiJie
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 47
- Wins
- 16
- Draws
- 13
- Losses
- 18
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2333Hiện tại 2271
Games (47)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou ShiJie | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Zhou ShiJie | Contest others | — | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Zhou ShiJie | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đỏ thắng | HeJianZhong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Setiawan | Đỏ thắng | Zhou ShiJie | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Hoà | Wong Sekchio | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Hoà | Liu QiChang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Su ZiXiong(HUNG TU TO) | Hoà | Zhou ShiJie | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đỏ thắng | Đỗ Quang Vĩ | 2006 GuangDong HongKong Macao Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2005 GuangDong HongKong Macao Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| ZhangChen | Hoà | Zhou ShiJie | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Zhou ShiJie | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Men | — | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đỏ thắng | Chen ZhaoRong | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Zhou ShiJie | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Zhou ShiJie | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng YanLong | Hoà | Zhou ShiJie | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Su JunQiang | Đen thắng | Zhou ShiJie | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Zhou ShiJie | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng ShuChao | Đen thắng | Zhou ShiJie | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đen thắng | Chen QiangAn | 2006 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Zhou ShiJie | 2006 GuangDong HongKong Macao Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| TianZiHang | Hoà | Zhou ShiJie | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhou ShiJie | Đen thắng | Chu Quân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |