Zheng Ying
- Canonical name
- Zheng Ying
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 104
- Wins
- 33
- Draws
- 33
- Losses
- 38
- Win rate
- 47.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2371Hiện tại 2342
Games (104)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yuan Quan | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Zheng Ying | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Đổng Ba | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Zheng Ying | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Lin QinSi | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Zheng Ying | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Dong ZiZhong | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Dang GuoLei | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Tôn Bác | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Shang ZhiHua | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Zheng Ying | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Yêu Nghị | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | WangXinYu | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Vương Khanh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Yang Yi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Trần Thanh Đình | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Wan Chun | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | ChenYaWen | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |