Zheng Ying
- Canonical name
- Zheng Ying
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 104
- Wins
- 33
- Draws
- 33
- Losses
- 38
- Win rate
- 47.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2371Hiện tại 2342
Games (104)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Lưu Lệ Mai | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | LiuGuangWei | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Lưu Dục | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang HengChao | Đen thắng | Zheng Ying | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Yang Yi | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chen SiMeng | Đen thắng | Zheng Ying | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Lưu Hoan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đen thắng | Zheng Ying | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Zheng Ying | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Li Xian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Lưu Hoan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Yang Yi | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Qi Hui | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiuYong | Đen thắng | Zheng Ying | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenSuYi | Đen thắng | Zheng Ying | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Hoà | Zheng Ying | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | ChenSuYi | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChengRan | Đen thắng | Zheng Ying | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đen thắng | Zheng Ying | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Zheng Ying | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Zheng Ying | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |