Zheng XinNian
- Canonical name
- Zheng XinNian
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郑新年HANZI
Statistics
- Games
- 93
- Wins
- 29
- Draws
- 31
- Losses
- 33
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2338Hiện tại 2266
Games (93)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhong | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Thang Trác Quang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Zheng XinNian | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | Zheng XinNian | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Tống Quốc Cường | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Zheng XinNian | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Ren Jian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Sun HengXin | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Dụ Chi Thanh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Vương Dược Phi | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |