ZhangZiHan
Elo lịch sửTạm tính
2234đỉnh 2259
10 ván2-4-4TT 40.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhangZiHan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 40.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2246Hiện tại 2234
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuLiXiao | Hoà | ZhangZiHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZiHan | Đen thắng | WanChuYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZi | Đen thắng | ZhangZiHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZiHan | Đen thắng | ZhangYang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Hoà | ZhangZiHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZiHan | Đỏ thắng | LiJinHong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZiHan | Hoà | WangYiFan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZeHao | Hoà | ZhangZiHan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuYongKang | Đỏ thắng | ZhangZiHan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZiHan | Đen thắng | XuMoHan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |