ZhangYuan
Elo lịch sửTạm tính
2243đỉnh 2287
9 ván2-4-3TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhangYuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2287Hiện tại 2243
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HeYuMing | Hoà | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangYuan | Hoà | YuanRuoXi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiKaiWen | Hoà | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangYuan | Đen thắng | ChenYanBing | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangYuan | Đen thắng | WangYuanZhi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đỏ thắng | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuanJiaNuo | Đen thắng | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangYuan | Hoà | LiuMengYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| FeiYunWen | Đen thắng | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |