ZhangTing
- Canonical name
- ZhangTing
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷HANZI
Statistics
- Games
- 41
- Wins
- 15
- Draws
- 6
- Losses
- 20
- Win rate
- 43.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2316Hiện tại 2307
Games (41)
Showing 26–41 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YangHong | Đỏ thắng | ZhangTing | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | ZhangTing | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đỏ thắng | WuXinYu | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanHao | Đen thắng | ZhangTing | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Triệu Dũng Lâm | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đỏ thắng | ZhangYingXin | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYingXin | Đen thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đen thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đỏ thắng | Ngô Châu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đỏ thắng | Lý Việt Xuyên | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShiWen | Đen thắng | ZhangTing | — | — | Xem ván |