ZhangRuiQing
- Canonical name
- ZhangRuiQing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 31
- Wins
- 12
- Draws
- 8
- Losses
- 11
- Win rate
- 51.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2354Hiện tại 2262
Games (31)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | WangZhengJun | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Hoà | YuXiaoZhou | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đen thắng | Chương Lỗi | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | Huang Wei | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | WangZiYang | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | ZhengZhiYou | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đen thắng | Viên Phúc Lai | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Hoà | Hu ZhiPing | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| XueJianDong | Hoà | ZhangRuiQing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenMing | Đen thắng | ZhangRuiQing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | ZhangRuiQing | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | HuangJunZhi | 2014 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2014 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu An Sinh | Đen thắng | ZhangRuiQing | 2014 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Hoà | Zhuang YongXi | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| YuHuanFeng | Đen thắng | ZhangRuiQing | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | Zhou Qun | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Dai Qifang | Đỏ thắng | ZhangRuiQing | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đỏ thắng | Chu Đông | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Hoà | ZhangRuiQing | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| YongGuoQiang | Đen thắng | ZhangRuiQing | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| AnHong | Hoà | ZhangRuiQing | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đen thắng | Chu Giang Quân | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuiQing | Đen thắng | HeMengHua | 2025 Yangtze River Delta 8th Friendly Cities Chess Presidents Invitational | 2025-01-01 | Xem ván |