ZhangHongPing
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2275
18 ván5-7-6TT 47.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhangHongPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 18
- Wins
- 5
- Draws
- 7
- Losses
- 6
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2275Hiện tại 2259
Games (18)
Showing 1–18 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu Jing | Hoà | ZhangHongPing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | ZhangHongPing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Đen thắng | An Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đỏ thắng | ZhangHongPing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Đỏ thắng | LiYue | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Đỏ thắng | ChenSuYi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhao LiHua | Đỏ thắng | ZhangHongPing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Hoà | LiTingRu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li Chao | Hoà | ZhangHongPing | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Hoà | XiangTianGe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | ZhangHongPing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Đỏ thắng | WangYiXuan | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | ZhangHongPing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Hoà | ZhangRuoTong | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuChengYi | Đen thắng | ZhangHongPing | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Woman | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Đỏ thắng | ZhangYeQiu | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Woman | 2025-01-01 | Xem ván |
| Xu XuXia | Đỏ thắng | ZhangHongPing | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Woman | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Hoà | Zhu | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Woman | 2025-01-01 | Xem ván |