ZhangBoJia
- Canonical name
- ZhangBoJia
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 69
- Wins
- 6
- Draws
- 40
- Losses
- 23
- Win rate
- 37.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2362Hiện tại 2343
Games (69)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangBoJia | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Quách Phượng Đạt | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Hoà | ZhangBoJia | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Lý Trí Bình | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Đen thắng | Trương Học Triều | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Đen thắng | Hoa Đông | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| XuGuoWei | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |