Zhang ZhiGuo
- Canonical name
- Zhang ZhiGuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 56
- Wins
- 29
- Draws
- 14
- Losses
- 13
- Win rate
- 64.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2382Hiện tại 2345
Games (56)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu HongWei | Hoà | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu HongWei | Hoà | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Liu HongWei | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu JiGuang | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Zhang ZhiGuo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Hoà | Nhan Thành Long | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Hoà | Trần Kiến Quốc | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Tổ Cần | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Sái Trung Thành | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guo DaDi | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Hoà | Zhang ZhiGuo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Hoà | Zhang ZhiGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liu Yong | Đỏ thắng | Zhang ZhiGuo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Đức Chung | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |