Zeng WenJing
- Canonical name
- Zeng WenJing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 36
- Wins
- 8
- Draws
- 12
- Losses
- 16
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2242
Games (36)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenSuYi | Đỏ thắng | Zeng WenJing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | ZhangHongPing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đen thắng | Bi BinBin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đen thắng | Hồ Minh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đen thắng | Gang QiuYing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXia | Đen thắng | Zeng WenJing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | LiXiaoFang | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | Liu Jun | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| YangJia | Đen thắng | Zeng WenJing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | Triệu Dần | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | WangXinYu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đen thắng | Wu Yi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đen thắng | Hồ Minh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đen thắng | Shi YiZuo | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đỏ thắng | Sun Yue | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đỏ thắng | Liu Jing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangTing | Đen thắng | Zeng WenJing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| JiangZhaoCi | Hoà | Zeng WenJing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yao Qian | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |