Zeng DongPing
- Canonical name
- Zeng DongPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 43
- Wins
- 15
- Draws
- 10
- Losses
- 18
- Win rate
- 46.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2327Hiện tại 2259
Games (43)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zeng DongPing | Hoà | Lý Lai Quần | The 1988 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Sái Tường Hùng | Đỏ thắng | Zeng DongPing | Others games | — | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Zeng DongPing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Mạnh Lập Quốc | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Zeng DongPing | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Dụ Chi Thanh | Đỏ thắng | Zeng DongPing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đỏ thắng | Zeng DongPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Zeng DongPing | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Zeng DongPing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Zhuang YongXi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Trương Ảnh Phú | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Zeng DongPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Bàng Tài Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Wu YinHui | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Lý Trọng Tường | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Hoà | Lý Trọng Tường | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Dong DingYi | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Zeng DongPing | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |