YuXiangLi
Elo lịch sửTạm tính
2277đỉnh 2320
11 ván5-4-2TT 63.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuXiangLi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 5
- Draws
- 4
- Losses
- 2
- Win rate
- 63.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2320Hiện tại 2277
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhao YaQian | Đỏ thắng | YuXiangLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đen thắng | LiWenYing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu Jing | Hoà | YuXiangLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang | Đen thắng | YuXiangLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Lâm | Hoà | YuXiangLi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiYue | Hoà | YuXiangLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đỏ thắng | ZhaoXia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đỏ thắng | LiangTing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đỏ thắng | ZhangHongPing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Hoà | Yuan ZeLian | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |