YuShuNan
Elo lịch sửTạm tính
2288đỉnh 2288
9 ván2-4-3TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuShuNan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2288Hiện tại 2288
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Unknown | Đỏ thắng | YuShuNan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuNan | Đỏ thắng | Tả Trị | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Trị | Đỏ thắng | YuShuNan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | YuShuNan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuNan | Hoà | Trương Lan Thiên | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuNan | Hoà | SuYiLin | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Đỏ thắng | YuShuNan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| YuShuNan | Đỏ thắng | ChenYuQi | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenYuQi | Hoà | YuShuNan | — | — | Xem ván |