YuShuChang
Elo lịch sửTạm tính
2223đỉnh 2274
18 ván4-7-7TT 41.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuShuChang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 18
- Wins
- 4
- Draws
- 7
- Losses
- 7
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2223
Games (18)
Showing 1–18 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuanJiaNuo | Đỏ thắng | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Đen thắng | LiuMengYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| JinWanXin | Hoà | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Hoà | ZhouJiaYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShaoHang | Đen thắng | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Đỏ thắng | DaiLiYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChenYanBing | Đỏ thắng | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Đen thắng | ZhangHaiNa | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhanYangZiHan | Đen thắng | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangHanYing | Hoà | YuShuChang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Hoà | JiangYiQing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Hoà | ZhuLeEr | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaQing | Hoà | YuShuChang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Đỏ thắng | HaoHao | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiKaiWen | Hoà | YuShuChang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LaiKunLin | Đỏ thắng | YuShuChang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShuChang | Đen thắng | LaiKunLin | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangLingYun | Đỏ thắng | YuShuChang | — | — | Xem ván |