Yun WeiGuang
- Canonical name
- Yun WeiGuang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 99
- Wins
- 40
- Draws
- 12
- Losses
- 47
- Win rate
- 46.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2372Hiện tại 2293
Games (99)
Showing 76–99 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yun WeiGuang | Đỏ thắng | WangZheng | 2017 KunShan City,JiangSu JingXi Cup XiangQi Tournament | 2017-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2018 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Hoà | Cao Vân Lộ | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Yun WeiGuang | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Võ Minh Nhất | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Hoà | XiaoDianQing | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiuShiWei | Hoà | Yun WeiGuang | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đỏ thắng | LiJianLin | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| GaoJiaXuan | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | 2018 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Hoà | Trần Kiến Xương | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | XiaWenWu | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiJiZheng | Đen thắng | Yun WeiGuang | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| XuYongLiang | Hoà | Yun WeiGuang | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đỏ thắng | WuHaiFeng | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | 2019 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Từ Hướng Hải | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đỏ thắng | DongNing | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | Trương Kiến Bình | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | SongYi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |