YuHuanFeng
Elo lịch sửTạm tính
2230đỉnh 2272
9 ván1-4-4TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuHuanFeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2230
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao MingHai | Hoà | YuHuanFeng | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| YuHuanFeng | Đen thắng | ZhangRuiQing | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Hoà | YuHuanFeng | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| YuHuanFeng | Đỏ thắng | XuMing | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Đỏ thắng | YuHuanFeng | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| YuHuanFeng | Hoà | GaiMengYang | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| YuHuanFeng | Đen thắng | Ma WeiWei | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuHuanFeng | Đen thắng | LuoHangYuan | — | — | Xem ván |
| MaAiLi | Hoà | YuHuanFeng | — | — | Xem ván |