YuFeng
Elo lịch sửTạm tính
2220đỉnh 2271
11 ván2-3-6TT 31.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuFeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 31.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2271Hiện tại 2220
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuFeng | Hoà | ChenPeiFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| BaiLin | Đỏ thắng | YuFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| DengChuanLi | Đỏ thắng | YuFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | YuFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Đỏ thắng | YuFeng | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| YuFeng | Đen thắng | PengZiLu | 2019 JiangSu LvDi Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhangMeiLing | Đỏ thắng | YuFeng | 2019 JiangSu LvDi Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Wang JianZhong | Hoà | YuFeng | 2019 JiangSu LvDi Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| YuFeng | Đỏ thắng | MaMu | 2019 JiangSu LvDi Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| YuFeng | Đen thắng | WangXueDong | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DengQingDe | Hoà | YuFeng | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |