Yu YunTao
- Canonical name
- Yu YunTao
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 俞云涛HANZI
Statistics
- Games
- 165
- Wins
- 59
- Draws
- 60
- Losses
- 46
- Win rate
- 53.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2415Hiện tại 2382
Games (165)
Showing 76–100 · Page 4 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu KaiLin | Hoà | Yu YunTao | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Yu YunTao | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Guan ZhiNian | Đen thắng | Yu YunTao | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Ma WeiWei | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Yu YunTao | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huang Hua | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Lý Cảnh Lâm | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Song HaiTao | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Điện Vũ | Hoà | Yu YunTao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Vương Khuếch | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Lương Quỳ | Đen thắng | Yu YunTao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Viên Phúc Lai | Đen thắng | Yu YunTao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Zhu LongKui | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| JinShengYue | Hoà | Yu YunTao | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Ye Chong | Hoà | Yu YunTao | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |