YinSheng
- Canonical name
- YinSheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 尹昇HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 67
- Draws
- 80
- Losses
- 11
- Win rate
- 67.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2619Hiện tại 2610
Games (158)
Showing 126–150 · Page 6 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạ Thiên Thư | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | — | — | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | LiBingZhen | — | — | Xem ván |
| JuLongFei | Đen thắng | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Hồ Địch | — | — | Xem ván |
| ZhouHaiBo | Đen thắng | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | LiangHuaLong | — | — | Xem ván |
| FanYue | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | — | — | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | PanYuJie | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Lưu Bách Hoành | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Trình Vũ Đông | — | — | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| ShenEnXuan | Đen thắng | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | WangZiHan | — | — | Xem ván |
| WangZiHan | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | — | — | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | YinSheng | — | — | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | YinSheng | — | — | Xem ván |