YeBing
Elo lịch sửTạm tính
2227đỉnh 2268
12 ván3-2-7TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YeBing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 7
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2268Hiện tại 2227
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Tuấn | Đỏ thắng | YeBing | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Đen thắng | Zeng GuoRong | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Hoà | WuQing | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | YeBing | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang GuanLun | Đen thắng | YeBing | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Hoà | Thôi Tùng Bác | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Yuan GuoLiang | Đen thắng | YeBing | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Đỏ thắng | Ye JianWei | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Đen thắng | LiHuanYong | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| ChenYao | Đỏ thắng | YeBing | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| YeBing | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |