Ye BiQiang
- Canonical name
- Ye BiQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 8
- Draws
- 9
- Losses
- 13
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2282Hiện tại 2231
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ye BiQiang | Đỏ thắng | XiaoJianHua | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lâm Sang Cường | Đỏ thắng | Ye BiQiang | 2013 6th ChaoZhou City,Guangdong JinTong Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Zhou MingJie | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Ye BiQiang | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wu ZongZi | Đen thắng | Ye BiQiang | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiZhiJian | Đen thắng | Ye BiQiang | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hu PeiQuan | Đen thắng | Ye BiQiang | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhou XinPing | Hoà | Ye BiQiang | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Chu Công Sĩ | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đỏ thắng | ZhangZiQiang | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đỏ thắng | LiangGuangHua | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Huang XiangHui | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đỏ thắng | SunJiYang | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Deng JiaRong | Đỏ thắng | Ye BiQiang | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Lâm Sang Cường | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Ye BiQiang | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | Vương Khanh | 2014 1st ZheJiang JinGuo Cup XiangQi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Hoà | TangJia | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| YangChuYi | Đen thắng | Ye BiQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| YangChaoZhong | Hoà | Ye BiQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuYuan | Hoà | Ye BiQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuoZiYu | Hoà | Ye BiQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |