YaoYuXuan
Elo lịch sửTạm tính
2282đỉnh 2282
9 ván4-3-2TT 61.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YaoYuXuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 61.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2282Hiện tại 2282
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CaoRuiJie | Đen thắng | YaoYuXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYuXuan | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiShangYi | Hoà | YaoYuXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYuXuan | Đen thắng | JieLongHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYueHua | Hoà | YaoYuXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYuXuan | Đỏ thắng | LiaoGuang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYunHan | Đỏ thắng | YaoYuXuan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYuXuan | Đỏ thắng | XieHeng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYiChen | Hoà | YaoYuXuan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |