YangShiZhe
- Canonical name
- YangShiZhe
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 杨世哲HANZI
Statistics
- Games
- 171
- Wins
- 67
- Draws
- 86
- Losses
- 18
- Win rate
- 64.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2589Hiện tại 2500
Games (171)
Showing 76–100 · Page 4 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangShiZhe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | YangShiZhe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | YuanWeiHao | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Trương Bân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đen thắng | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Đen thắng | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | ChuBanRuo | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | LiaoJinTian | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Lưu Minh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Hoà | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuChenHao | Đen thắng | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Hoà | YangShiZhe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | YangShiZhe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | YangShiZhe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |