YangHaoRan
Elo lịch sửTạm tính
2320đỉnh 2333
19 ván10-4-5TT 63.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YangHaoRan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 19
- Wins
- 10
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 63.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2333Hiện tại 2320
Games (19)
Showing 1–19 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangQiaoJun | Hoà | YangHaoRan | 2025 3rd HuBei YiJian Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJianGuo | Đỏ thắng | YangHaoRan | 2025 3rd HuBei YiJian Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | Gao MingJian | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuQiuFa | Hoà | YangHaoRan | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | XieWeiPing | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | LiuJianGuo | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoShengYong | Đen thắng | YangHaoRan | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | LiKui | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | YuanXiaoYong | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoYongHong | Đỏ thắng | YangHaoRan | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiWei | Đen thắng | YangHaoRan | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | WangXuanChen | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đen thắng | XuNuo | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Đỏ thắng | YangHaoRan | — | — | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | OuYangYu | — | — | Xem ván |
| YangHaoRan | Hoà | XuGuoWei | — | — | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | YangHaoRan | — | — | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | LiJunZe | — | — | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | YangHaoRan | — | — | Xem ván |