YangBoXiao
Elo lịch sửTạm tính
2231đỉnh 2273
10 ván2-4-4TT 40.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YangBoXiao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 40.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2231
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangXinLiang | Đỏ thắng | YangBoXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangBoXiao | Đen thắng | ZhangYunHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LanTianWen | Đỏ thắng | YangBoXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangBoXiao | Đỏ thắng | LiuYueLei | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangMingYang | Hoà | YangBoXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangBoXiao | Hoà | ChenYangMing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| TangJiaYu | Hoà | YangBoXiao | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangBoXiao | Hoà | CaiJiaLe | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoLiHeng | Đỏ thắng | YangBoXiao | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangBoXiao | Đỏ thắng | NingPuQing | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |