Yang ShuQuan
Elo lịch sửTạm tính
2239đỉnh 2275
9 ván3-1-5TT 38.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Yang ShuQuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2275Hiện tại 2239
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang HaiJun | Đỏ thắng | Yang ShuQuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | Yang ShuQuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ShuQuan | Hoà | Qin Rong | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ShuQuan | Đen thắng | Shang SiYuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ShuQuan | Đỏ thắng | PengQiZhou | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Yang ShuQuan | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Yang ShuQuan | 2012 QingHuangDao City HeBei Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lu BenJie | Đen thắng | Yang ShuQuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Yang ShuQuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |