Yang HanMin
Elo lịch sửTạm tính
2202đỉnh 2260
10 ván1-3-6TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Yang HanMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 1
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2260Hiện tại 2202
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang HanMin | Hoà | Lý Lai Quần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Yang HanMin | Hoà | Tôn Thụ Thành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Yang HanMin | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao JianZhong | Đen thắng | Yang HanMin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Yang HanMin | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |