XuYiFan
Elo lịch sửTạm tính
2243đỉnh 2281
14 ván4-2-8TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuYiFan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 8
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2281Hiện tại 2243
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunMing | Đen thắng | XuYiFan | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Úy Cường | Đen thắng | XuYiFan | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang MinGe | Đỏ thắng | XuYiFan | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuYiFan | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2012 Xian City Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| XuYiFan | Đen thắng | Niu ZhongLin | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuYiFan | Đen thắng | LiuXiaoNing | 2012 ShanXi XiYangHong Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiaoJianBo | Hoà | XuYiFan | 2012 ShanXi XiYangHong Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XuYiFan | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2014 NingXia XiXia Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | XuYiFan | 2014 3rd JiYuan City,Henan ZhongZheng Garden Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuYiFan | Đen thắng | Liễu Thiên | 2016 3rd XiAn City,ShangXi BanDiYanTa Cup XiangQi Open Trail | 2016-01-01 | Xem ván |
| Feng Qian | Hoà | XuYiFan | 2016 3rd XiAn City,ShangXi BanDiYanTa Cup XiangQi Open Trail | 2016-01-01 | Xem ván |
| FengZhenHui | Đỏ thắng | XuYiFan | 2016 GanSu Province ChangChen Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| XuYiFan | Đen thắng | LiangWeiTi | 2016 GanSu Province ChangChen Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| DengYanJun | Đen thắng | XuYiFan | 2016 GanSu Province ChangChen Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |