XuJingRu
Elo lịch sửTạm tính
2200đỉnh 2259
9 ván2-1-6TT 27.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuJingRu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 27.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2255Hiện tại 2200
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Sun Wen | Đỏ thắng | XuJingRu | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Đỏ thắng | XuJingRu | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuJingRu | Đen thắng | XiongXiaoHui | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuJingRu | Đỏ thắng | SuHongFeng | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Xương Quân | Đỏ thắng | XuJingRu | 2012 DongYing City,ShanDong HongYuan Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | XuJingRu | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| LinHuaMing | Đỏ thắng | XuJingRu | 2015 4th LianYunGang City,JiangSu ChangZhi Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| XuJingRu | Đỏ thắng | WuQingHe | 2016 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group A | 2016-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | XuJingRu | 2016 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group A | 2016-01-01 | Xem ván |