Xu JiaWen
Elo lịch sửTạm tính
2266đỉnh 2287
10 ván4-3-3TT 55.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Xu JiaWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2287Hiện tại 2266
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu Guang | Đỏ thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Hoà | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu JiaWen | Đỏ thắng | Yan WenPeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu JiaWen | Đen thắng | Wang DeLong | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu JiaWen | Hoà | Trương Bân | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu JiaWen | Đỏ thắng | Gu Tao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu JiaWen | Đỏ thắng | Cao Wenjie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Đen thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cang Long | Đỏ thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang RuiDi | Hoà | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |