XieHongZhao
Elo lịch sửTạm tính
2268đỉnh 2301
10 ván5-1-4TT 55.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XieHongZhao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 5
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2301Hiện tại 2268
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunRenYi | Đen thắng | XieHongZhao | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Hoà | XieHongZhao | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiChongJian | Đỏ thắng | XieHongZhao | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lu Teng | Đỏ thắng | XieHongZhao | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | XieHongZhao | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiuBaoXing | Đen thắng | XieHongZhao | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XieHongZhao | Đỏ thắng | WangAnKui | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ding QingLiang | Đỏ thắng | XieHongZhao | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XieHongZhao | Đỏ thắng | ZhuangJiaYao | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Shan ZhongHai | Đen thắng | XieHongZhao | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open September | 2011-01-01 | Xem ván |