XieHeng
Elo lịch sửTạm tính
2210đỉnh 2259
10 ván2-2-6TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XieHeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2210
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XieHeng | Đỏ thắng | ZhangYang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| AnGuanChen | Đỏ thắng | XieHeng | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| XieHeng | Đen thắng | RenYeKun | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Đỏ thắng | XieHeng | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeng | Đen thắng | DaiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đỏ thắng | XieHeng | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Hoà | XieHeng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeng | Đỏ thắng | ZhangKun | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYuXuan | Đỏ thắng | XieHeng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeng | Hoà | XuYiXiang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |