XiaoWenZhong
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2259
9 ván2-4-3TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XiaoWenZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2259
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lữ Chí Hoa | Đỏ thắng | XiaoWenZhong | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaoWenZhong | Hoà | GuanDongLin | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | XiaoWenZhong | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiShengBao | Đỏ thắng | XiaoWenZhong | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LuZhenGang | Hoà | XiaoWenZhong | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| XiaoWenZhong | Hoà | TanXian | 2019 ShanXi FuSheng Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| XiaoWenZhong | Đỏ thắng | Diền Tràng Hưng | 2019 ShanXi FuSheng Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenYan | Đen thắng | XiaoWenZhong | 2019 ShanXi FuSheng Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hàn Cường | Đỏ thắng | XiaoWenZhong | 2019 ShanXi FuSheng Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |