XiaJinKai
- Canonical name
- XiaJinKai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 52
- Wins
- 19
- Draws
- 13
- Losses
- 20
- Win rate
- 49.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2322
Games (52)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunZhenYong | Hoà | XiaJinKai | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đỏ thắng | SunZhenYong | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | XiaJinKai | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Hoà | LiuJun | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đen thắng | Triệu Điện Vũ | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đỏ thắng | Zhang JiaYu | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Hoà | Lu BenJie | 2011 ShanDong MingBo Cup XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | XiaJinKai | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu BenJie | Đen thắng | XiaJinKai | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Hoà | Tôn Dật Dương | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đen thắng | XiaJinKai | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | XiaJinKai | 2012 2nd XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | 2012 2nd XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đỏ thắng | Tưởng Hạo Thiên | 2012 DongYing City,ShanDong HongYuan Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lu BenJie | Hoà | XiaJinKai | 2012 DongYing City,ShanDong HongYuan Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đỏ thắng | LiXiang | 2011 ShanDong QiMing Cup XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang Yan | Đen thắng | XiaJinKai | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đỏ thắng | GaoYuLong | 2014 11th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | XiaJinKai | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| SuBo | Hoà | XiaJinKai | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Đỏ thắng | XiaJinKai | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Hoà | Lâm Sang Cường | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiếu Sinh | Hoà | XiaJinKai | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| XiaJinKai | Đỏ thắng | Triệu Tử Đồng | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |