Xia Gang
- Canonical name
- Xia Gang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 114
- Wins
- 35
- Draws
- 29
- Losses
- 50
- Win rate
- 43.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2372Hiện tại 2320
Games (114)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zeng Jun | Đỏ thắng | Xia Gang | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Zhang Yong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Xia Gang | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | TanShuChuan | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Xia Gang | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | TangZiLong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | LiuJun | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | LiXiaoCheng | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LinJianZhong | Đỏ thắng | Xia Gang | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Hoà | Xia Gang | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Xia Gang | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | ChenGuangYing | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Đen thắng | Xia Gang | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | LiuJianHua | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Hoà | Dương Ứng Đông | 2013 2nd ChongQing VS GuiZhou Team Freindly Match | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | Lý Thiếu Canh | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Xia Gang | 2013 2nd ChongQing VS GuiZhou Team Freindly Match | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | ZhaoJianJun | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang HuaMing | Hoà | Xia Gang | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | Chen Ying | 2013 2nd ChongQing VS GuiZhou Team Freindly Match | 2013-01-01 | Xem ván |